Tấm Panel là gì? Các loại Panel xây dựng phổ biến hiện nay

Tấm Panel là vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến trong các công trình công nghiệp nhờ khả năng cách nhiệt, thi công nhanh và tối ưu chi phí đầu tư. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại Panel với những đặc tính và ứng dụng khác nhau. Do đó, doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ từng loại vật liệu để lựa chọn giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế của công trình.


1. Cấu tạo của Panel

Tấm Panel có cấu tạo dạng “sandwich”, gồm hai lớp bề mặt bên ngoài và một lớp lõi ở giữa, được liên kết với nhau tạo thành kết cấu chắc chắn và đồng bộ.

Hai lớp bề mặt: Được sản xuất từ tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, inox hoặc các vật liệu kim loại tương tự. Lớp này có độ dày từ 0,3 – 0,5 mm có tác dụng bảo vệ phần lõi bên trong và tăng độ cứng.

Lớp lõi: Thường được sản xuất từ các vật liệu như EPS, PU, PIR hoặc Rockwool,… đây là thành phần quyết định khả năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy cũng như các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm.

Cấu tạo của tấm Panel
Cấu tạo của tấm Panel

Trong thi công, các tấm được liên kết với nhau thông qua hệ thống ngàm hoặc đinh vít chuyên dụng, tạo thành kết cấu đồng bộ, chắc chắn và có độ kín khít cao. Góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng và tuổi thọ công trình.


2. Đặc điểm và lợi ích nổi bật của tấm Panel

Tấm panel được sử dụng phổ biến trong các công trình công nghiệp là nhờ những đặc điểm nổi bật sau:

  • Khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy đáp ứng yêu cầu của nhiều công trình
  • Trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt.
  • Độ bền cao, ít biến dạng trong quá trình sử dụng và có thể tái sử dụng ở một số hạng mục.
  • Kết cấu kín khít giúp hạn chế nước, hơi ẩm và bụi bẩn xâm nhập.
  • Đa dạng về độ dày, màu sắc và kích thước.
  • Thi công nhanh, tiết kiệm thời gian và chi phí

3. Các loại Panel phổ biến trên thị trường

Mỗi loại Panel sẽ sở hữu những đặc tính riêng về cách nhiệt, cách âm, chống cháy và phạm vi ứng dụng tùy theo vật liệu lõi. Để thuận tiện cho việc tham khảo và so sánh, SONGLAMCONS đã tổng hợp một số loại Panel phổ biến trong bảng dưới đây:

Loại Panel Tỷ tọng lõi (kg/m3) Đội dày phổ biến (mm) Ưu điểm Nhược điểm Ứng dụng
EPS ( lõi xốp EPS) 12 – 25 50 – 200 Giá thành hợp lý, trọng lượng nhẹ, thi công nhanh Khả năng chịu va đập và chịu tải không cao Vách ngăn nhà xưởng, nhà kho, văn phòng trong nhà máy, trần và các hạng mục bao che.
PU (lõi Polyisocyanurate) 40 – 45 40 – 200 Chống cháy, chị nhiệt tốt, hạn chế thấm nước Chi phí đầu tư cao hơn EPS và PU, khả năng chịu va đập ở mức vừa phải Kho lạnh và các công trình yêu cầu cao về an toàn cháy nổ
Rockwool (lõi bông khoáng) 80 – 120 50 – 200 Chống cháy, cách âm, chịu nhiệt đến khoảng 1.000°C Trọng lượng lớn, chi phí cao, có thể gây kích ứng khi thi công Nhà máy, phòng kỹ thuật và các khu vực yêu cầu tiêu chuẩn PCCC nghiêm ngặt
Glasswool (lõi bông thủy tinh) 48 – 64 50 – 200 Cách âm tốt, chống cháy, trọng lượng nhẹ hơn Rockwool Có thể gây kích ứng khi thi công, hiệu quả cách nhiệt giảm khi thấm nước lâu ngày Nhà xưởng, phòng kỹ thuật và các khu vực cần kiểm soát tiếng ồn

Ứng dụng của tấm Panel trong nhà xưởng, nhà máy công nghiệp

Nhờ khả năng cách nhiệt, thi công nhanh và linh hoạt trong lắp đặt, tấm Panel hiện được ứng dụng cho nhiều hạng mục trong nhà xưởng và nhà máy công nghiệp như: 

  • Thi công vách ngăn nhà xưởng

Vách panel được sử dụng để phân chia các khu vực sản xuất theo từng công đoạn, tạo sự tách biệt giữa khu gia công, lắp ráp, đóng gói, kiểm tra chất lượng hoặc kho nguyên liệu.

Thi công vách, trần nhà xưởng bằng Panel
Thi công vách, trần nhà xưởng bằng Panel
  • Làm trần nhà xưởng

Hệ trần Panel được lắp đặt nhằm tạo không gian sản xuất khép kín và đồng bộ. Ngoài chức năng che chắn phần kết cấu mái, trần Panel còn giúp che giấu các hệ thống kỹ thuật như đường ống HVAC, hệ thống PCCC, máng cáp điện và các thiết bị cơ điện phía trên.

**Hệ HVAC là gì?

  • Thi công kho lạnh và kho bảo quản

Nhờ khả năng cách nhiệt tốt, đây là vật liệu phổ biến trong các kho lạnh, kho đông và kho bảo quản nguyên liệu, thành phẩm.

Kho lạnh bảo quan nguyên liệu
Kho lạnh bảo quan nguyên liệu
  • Làm văn phòng và phòng kỹ thuật trong nhà máy

Loại vật liệu này cũng được ứng dụng để xây dựng văn phòng điều hành, phòng họp, phòng kỹ thuật,… hoặc các khu vực chức năng khác bên trong nhà máy. Tối ưu thời gian thi công và dễ dàng thay đổi công năng khi cần thiết.


4. Loại Panel nào phù hợp để làm vách ngăn phân chia các khu vực sản xuất?

Dưới đây là bảng so sánh một số tiêu chí quan trọng khi lựa chọn Panel làm vách ngăn nhà xưởng:

Tiêu chí EPS PU PIR Rockwool Glasswool
Chi phí đầu tư Thấp Trung bình Cao Cao Trung bình
Trọng lượng Nhẹ Nhẹ Nhẹ Nặng Trung bình
Khả năng cách nhiệt Khá Tốt Rất tốt Khá Khá
Khả năng cách âm Trung bình Khá Khá Tốt Tốt
Khả năng chống cháy Trung bình Khá Tốt Rất tốt Tốt
Tốc độ thi công Nhanh Nhanh Nhanh Trung bình Trung bình
Mức độ phù hợp làm vách ngăn nhà xưởng Phổ biến nhất Phù hợp Phù hợp Phù hợp với khu vực yêu cầu PCCC Phù hợp với khu vực yêu cầu cách âm

Từ bảng so sánh trên có thể thấy, Panel EPS là loại vật liệu được sử dụng phổ biến cho các hạng mục vách ngăn nhà xưởng nhờ trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và chi phí đầu tư hợp lý. Đối với những khu vực yêu cầu cao hơn về cách nhiệt, cách âm hoặc chống cháy, doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng Panel PU, PIR, Rockwool hoặc Glasswool để phù hợp với công năng sử dụng. 

Tuy nhiên, việc lựa chọn vật liệu còn phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thực tế của từng công trình. Vì vậy, doanh nghiệp nên tham khảo đơn vị chuyên môn để được khảo sát và tư vấn phương án phù hợp. 

** Liên hệ SONGLAMCONS để được tư vấn chi tiết


5. Chi phí của tấm Panel hiện nay

Giá tấm Panel cách nhiệt hiện nay dao động từ khoảng 140.000 – 1.200.000 VNĐ/m2, tùy thuộc vào loại vật liệu lõi, độ dày sản phẩm. Cụ thể: 

  • Panel EPS là dòng có mức giá thấp nhất, khoảng 140.000 – 320.000 VNĐ/m² .
  • Panel PU dao động từ 510.000 – 1.200.000 VNĐ/m²  tùy theo độ dày sản phẩm.
  • Panel PIR có giá tham khảo từ 510.000 – 710.000 VNĐ/m². Cao hơn EPS nhờ khả năng cách nhiệt và chống cháy tốt hơn.
  • Panel Rockwool, giá sản phẩm thường dao động từ 259.000 – 460.000 VNĐ/m²  tùy theo độ dày, tỷ trọng lõi và thương hiệu sản xuất.
  • Panel Glasswool hiện có giá khoảng 300.000 – 650.000 VNĐ/m² tùy theo yêu cầu kỹ thuật.

Lưu ý: Các mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, nhà cung cấp và yêu cầu cụ thể của từng công trình.

Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí của Panel

Bên cạnh loại vật liệu sử dụng, giá thành của tấm Panel còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:

  • Loại vật liệu lõi

Đây là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến giá thành sản phẩm. Panel EPS thường có chi phí thấp nhất nhờ nguyên liệu phổ biến và quy trình sản xuất đơn giản. Trong khi đó, Panel PU, PIR, Rockwool hay Glasswool có giá cao hơn do sở hữu các đặc tính kỹ thuật vượt trội và yêu cầu công nghệ sản xuất chuyên biệt. 

  • Độ dày tấm Panel

Độ dày lớp lõi càng lớn thì khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy càng cao. Do đó, các loại Panel dày 100 mm, 150 mm hoặc 200 mm thường có giá thành cao hơn so với loại 50 mm hoặc 75 mm. 

  • Chất liệu và độ dày lớp bề mặt

Loại vật liệu bề mặt (tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, inox…) và độ dày tôn cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Tôn dày hơn hoặc sử dụng vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao thường có chi phí cao hơn. 

  • Yêu cầu sản xuất

Các sản phẩm được gia công theo kích thước riêng hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc biệt thường có chi phí cao hơn so với các loại có sẵn. 

  • Khối lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển

Số lượng đơn hàng lớn thường có đơn giá tốt hơn. Ngoài ra, vị trí công trình và khoảng cách vận chuyển cũng là yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí đầu tư. 

Trên đây là những thông tin tổng quan về tấm Panel, từ cấu tạo, đặc điểm đến các loại Panel phổ biến hiện nay. Mỗi loại vật liệu sẽ có những ưu điểm và phạm vi ứng dụng riêng, vì vậy việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu kỹ thuật, công năng sử dụng và điều kiện thực tế của từng công trình. Hy vọng bài viết đã giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về tấm Panel và lựa chọn được giải pháp phù hợp cho dự án của mình.

Songlam Cons Logo

CÔNG TY TNHH SONG LAM CONS
★ Email: info@songlamcons.com
★ Hotline: 0972.617.7670966.692.683
★ Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam